Dinh dưỡng

Sắn: Lợi ích dinh dưỡng và độc tính

Sắn là một loại rau là một thành phần chính của nhiều chế độ ăn kiêng trên toàn thế giới. Nó là một nguồn chất dinh dưỡng tốt, nhưng mọi người nên tránh ăn sống.

Người ta nghiền sắn để làm bột sắn, họ ăn như một loại bánh pudding hoặc dùng làm chất làm đặc.

Trong bài viết này, chúng tôi cung cấp một cái nhìn tổng quan về loại rau này và giải thích những lợi ích, rủi ro và cách chế biến nó.

Lợi ích và thành phần dinh dưỡng của sắn

sắn

Sắn là một loại rau giàu calo, chứa nhiều carbohydrate và các vitamin và khoáng chất quan trọng .

Sắn là một nguồn cung cấp vitamin C, thiamine, riboflavin và niacin. Những chiếc lá cũng có thể ăn được nếu một người nấu chín hoặc phơi khô dưới ánh nắng mặt trời, có thể chứa tới 25% protein .

Tuy nhiên, củ sắn không mang lại giá trị dinh dưỡng như các loại rau củ khác.

Tinh bột sắn đang được chú ý như một nguồn cung cấp bột mì không chứa gluten để làm bánh mì và các sản phẩm nướng khác rất thích hợp cho những người không dung nạp gluten.

Sắn là một nguồn tinh bột kháng, mà các nhà khoa học cho rằng có thể tăng cường sức khỏe đường ruột của một người bằng cách giúp nuôi dưỡng các vi khuẩn đường ruột có lợi. Tinh bột kháng vẫn tương đối không thay đổi khi chúng đi qua đường tiêu hóa.

Các chất dinh dưỡng sau được tìm thấy trong 100 gram sắn luộc:

  • Lượng calo: 112
  • Carbs: 27 gram
  • Chất xơ: 1 gram
  • Thiamine: 20% RDI
  • Phốt pho: 5% RDI
  • Canxi: 2% RDI
  • Riboflavin: 2% RDI

Sắn chỉ chứa một lượng nhỏ protein và chất béo. Do đó, những người sử dụng sắn như một thực phẩm chính trong chế độ ăn uống có thể cần ăn thêm protein hoặc bổ sung protein để tránh bị suy dinh dưỡng.

Vì lá sắn là một nguồn cung cấp protein, người dân ở một số nơi trên thế giới nhấn mạnh việc kết hợp rễ và lá của cây để giải quyết mối lo ngại này.

Lợi ích sức khỏe

sắn0

Sắn có một số lợi ích về sức khỏe như một phần của kế hoạch ăn uống dựa trên thực vật. Dưới đây là một số lý do để thử.

Bảo vệ sức khỏe tim mạch

Một cốc sắn thô có 558 miligam kali, cung cấp 16% đến 21% mức hấp thụ đầy đủ cho hầu hết người lớn. Kali đóng vai trò thiết yếu trong việc điều hòa huyết áp, giảm nguy cơ đột quỵ và bệnh tim.

Sắn cũng là một nguồn cung cấp vitamin C và folate, hai chất dinh dưỡng quan trọng cho sức khỏe tim mạch. Chọn sắn và các loại củ khác (như khoai tây) thay cho gạo hoặc bột mì có thể tăng lượng kali hàng ngày để bảo vệ tim mạch tốt hơn.

Thúc đẩy chữa lành vết thương

Có khoảng 42 miligam vitamin C trong một cốc sắn, và một củ có lượng vitamin C gấp đôi.  Vitamin C là một chất chống oxy hóa và là tiền thân của collagen, một thành phần quan trọng cho sự toàn vẹn của da.

Nhận đủ vitamin C được biết là có tác dụng thúc đẩy quá trình chữa lành vết thương. Chọn sắn cùng với nhiều loại trái cây và rau quả, hỗ trợ hệ thống sửa chữa cơ thể của bạn sau chấn thương hoặc nhiễm trùng.

Cải thiện sức khỏe của mắt

Trong nỗ lực cải thiện tình trạng vitamin A ở các quốc gia dựa vào sắn làm lương thực chính, các nhà khoa học đã tìm ra cách để sản xuất thành công các loại thực phẩm tăng cường chứa nhiều carotenoid.

Những kiểu gen màu vàng này có lợi cho sức khỏe cộng đồng cho mọi lứa tuổi, đặc biệt là liên quan đến thị lực và ngăn ngừa thoái hóa điểm vàng do tuổi tác, đây là những lợi thế đã được chứng minh của việc cung cấp đủ vitamin A.

Ngăn ngừa thiếu máu do thiếu sắt

Tương tự như vậy, sắn có thể được bổ sung sắt để giúp giảm tỷ lệ suy dinh dưỡng trên toàn thế giới, đặc biệt là thiếu sắt.  Bổ sung sắt vào sắn, vốn đã chứa một số vitamin C, sẽ tăng cường hấp thu sắt từ thực vật. Thiếu máu do thiếu sắt đặc biệt phổ biến ở phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ và trẻ em.

Nó có thể dẫn đến một loạt các mối quan tâm về sức khỏe bao gồm dị tật bẩm sinh, tử vong ở trẻ sơ sinh, suy giảm chức năng nhận thức và khả năng miễn dịch kém. Sự tăng cường dinh dưỡng của cây sắn có thể làm cho sắn trở thành một loại thực phẩm chủ yếu với rất nhiều thứ khác ngoài tinh bột năng lượng cao.

Có thể hỗ trợ sản xuất sữa mẹ

Thực phẩm giàu tinh bột như bánh mì, bột yến mạch, khoai lang, gạo và mì ống thường được khuyến khích để giúp tăng cường nguồn sữa khi cho con bú. Sắn là một lựa chọn carbohydrate phức hợp khác, một nguồn giàu tinh bột và năng lượng.

Nước sốt lá và củ sắn thường được phụ nữ ở vùng Sierra Leone, miền tây nước này sử dụng để tăng nguồn sữa mẹ.

 Mặc dù không có nghiên cứu nào đưa ra lời khuyên dứt khoát về việc cho con bú sữa mẹ, nhưng sản phẩm bổ sung dinh dưỡng của nó hứa hẹn mang lại lợi ích này.

Có thể có các tác động nguy hiểm trong một số trường hợp

sắn1

Sắn có thể nguy hiểm nếu ăn sống, với số lượng lớn hoặc khi nó được chế biến không đúng cách.

Điều này là do sắn sống có chứa hóa chất gọi là cyanogenic glycoside, có thể giải phóng xyanua trong cơ thể khi tiêu thụ

Khi ăn thường xuyên, chúng làm tăng nguy cơ ngộ độc xyanua, có thể làm suy giảm chức năng tuyến giáp và thần kinh. Nó có liên quan đến tê liệt và tổn thương cơ quan, và có thể gây tử vong

Những người có tình trạng dinh dưỡng kém tổng thể và ăn ít protein có nhiều khả năng bị những ảnh hưởng này hơn, vì protein giúp loại bỏ xyanua trong cơ thể.

Đây là lý do tại sao ngộ độc xyanua từ sắn là mối quan tâm lớn hơn đối với những người sống ở các nước đang phát triển. Nhiều người ở các nước này bị thiếu protein và phụ thuộc vào sắn như một nguồn cung cấp calo chính.

Hơn nữa, ở một số khu vực trên thế giới, sắn đã được chứng minh là hấp thụ các hóa chất có hại từ đất, chẳng hạn như asen và cadmium. Điều này có thể làm tăng nguy cơ ung thư ở những người phụ thuộc vào sắn như một loại thực phẩm chính.

Xem thêm: Tranexamic Acid – thành phần trị nám hoàn hảo

Cùng tìm hiểu và xem thêm review các sản phẩm, các cách chăm sóc da và các mẹo hay trong cuộc sống cùng với nghienlamdep.vn qua nhóm facebook tại đây nhé. Chúc các bạn ngày càng xinh đẹp.

BÌNH LUẬN
Bấm để đánh giá bài viết này!
[Total: 0 Average: 0]

Những bài viết liên quan

Nút quay lại đầu trang