Sống Khỏe

Rong Biển: Lợi ích, Dinh Dưỡng Và Tác Dụng Phụ

Rong biển hay rau biển là một dạng tảo mọc ở biển.

Chúng là nguồn thức ăn cho đời sống đại dương và có nhiều màu từ đỏ đến xanh lục, nâu đến đen.

Rong biển mọc dọc theo các bờ biển đá trên khắp thế giới, nhưng nó thường được ăn nhiều nhất ở các nước châu Á như Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc.

Nó cực kỳ linh hoạt và có thể được sử dụng trong nhiều món ăn, bao gồm cuộn sushi, súp và món hầm, salad, thực phẩm bổ sung và sinh tố.

Hơn nữa, rong biển có giá trị dinh dưỡng cao, vì vậy một chút sẽ giúp ích cho bạn.

Hàm lượng dinh dưỡng

Thông tin dinh dưỡng sau đây do USDA cung cấp cho 1 cốc (80g) rong biển wakame sống.

  • Lượng calo : 36
  • Chất béo : 0,5g
  • Natri : 698mg
  • Carbohydrate : 7,3g
  • Chất xơ : 0,4g
  • Đường : 0,5g
  • Chất đạm : 2,4g

Carb

Có hơn 7 gam carbohydrate trong 1 chén rong biển sống. Trong số này, ít hơn 1 gram đến từ chất xơ và đường kết hợp. Rong biển chứa nhiều polysaccharid hoạt động như chất chống oxy hóa, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.

Chất béo

Rong biển sống rất ít chất béo với 0,5 gam mỗi cốc.

Chất đạm

Một chén rong biển thô cung cấp 2,4 gam protein.

Vitamin và các khoáng chất

Rong biển giàu một số loại vitamin và khoáng chất bao gồm canxi, kali, vitamin C, folate, beta carotene và vitamin K. Hàm lượng natri trong rong biển thay đổi tùy theo nhãn hiệu và phương pháp chế biến nhưng có thể lên đến 698 miligam mỗi cốc (thô) . Một số loài rong biển ăn được cũng cung cấp vitamin D và B12, hai chất dinh dưỡng thiết yếu khó có thể có trong thực phẩm thực vật. Rong biển cũng là một nguồn cung cấp iốt dồi dào .

Lợi ích sức khỏe

Ngoài các vitamin và khoáng chất, rong biển cung cấp các hợp chất thực vật độc đáo có liên quan đến việc thúc đẩy sức khỏe tốt và phòng chống bệnh tật.

Có thể bảo vệ chống lại bệnh hen suyễn

Dữ liệu xem xét lại cuộc khảo sát kiểm tra sức khỏe và dinh dưỡng quốc gia Hàn Quốc 2013–2016 (KNHANES) đã phát hiện ra rằng lượng ăn rong biển và hải sản thấp hơn có liên quan đến tỷ lệ mắc bệnh hen suyễn cao hơn. Bởi vì hen suyễn là một bệnh viêm nhiễm, người ta giả thuyết rằng chất béo không bão hòa đa và vitamin có trong những thực phẩm này có tác dụng bảo vệ. Mặc dù cần có thêm nghiên cứu để xác nhận lợi ích nhân quả, nhưng việc sử dụng rong biển trong thời kỳ mang thai và thời thơ ấu dường như có lợi.

Giảm nguy cơ loãng xương

Quá trình oxy hóa từ các gốc tự do có liên quan đến một loạt các vấn đề sức khỏe, bao gồm cả sự suy yếu của xương. Rong biển có chứa các hợp chất chống oxy hóa, được gọi là fucoidan, được chứng minh là có thể ngăn ngừa sự phân hủy xương bởi các gốc tự do. Cụ thể là, các fucoidan bảo vệ các nguyên bào xương (các tế bào chịu trách nhiệm xây dựng xương) chống lại quá trình apotosis, hoặc chết tế bào, có thể gây ra bởi stress oxy hóa. Rong biển cũng cung cấp vitamin K và canxi, hai chất dinh dưỡng quan trọng giúp xương chắc khỏe.

Có thể hỗ trợ ngăn ngừa ung thư

Các fucoidan trong rong biển cũng đã được nghiên cứu để ngăn ngừa ung thư. Trong khi các thử nghiệm lâm sàng trên người còn hạn chế, khả năng ảnh hưởng đến quá trình chết tế bào theo chương trình của Fucoidan cho thấy hứa hẹn như một chất bổ sung tiềm năng cho các phương pháp điều trị ung thư truyền thống. Giống như các loại rau khác, rong biển cũng là một nguồn cung cấp chất chống oxy hóa (như vitamin C và beta carotene). Những hợp chất này được biết đến với công dụng ngăn ngừa ung thư, đặc biệt khi được tiêu thụ như một phần của kế hoạch ăn uống giàu chất dinh dưỡng (thay vì chỉ bổ sung).

Tăng cường sức khỏe tim mạch

Rong biển là một nguồn chất xơ hòa tan tốt, đặc biệt là rong biển dulse và kombu cung cấp 5 đến 6 gam mỗi khẩu phần. Chất xơ hòa tan liên kết với cholesterol, kéo nó ra khỏi cơ thể qua chất thải. Ngoài việc giảm cholesterol, rong biển cũng có thể giúp giảm huyết áp do hàm lượng kali của nó (chỉ cần lưu ý thêm natri). Cuối cùng, folate trong rong biển giữ cho mức homocysteine ​​giảm xuống (một dấu hiệu của chứng viêm), giảm nguy cơ đột quỵ.

Hỗ trợ giảm cân

Dạng chất xơ hòa tan chính được tìm thấy trong rong biển là alginate. Các nghiên cứu cho thấy alginate cải thiện cảm giác no bằng cách trì hoãn quá trình làm rỗng dạ dày, có thể dẫn đến giảm lượng thức ăn sau đó.

Ngoài ra, rong biển có chứa protein, chất này cũng được biết là tạo ra cảm giác no. Rong biển cung cấp nhiều chất dinh dưỡng và hương vị cho một lượng calo tối thiểu. Gói rong biển, súp hoặc salad có thể là một lựa chọn tốt để giúp giảm cơn đói trong khi cố gắng giảm cân.

Cách sử dụng rong biển

Nhiều cửa hàng tạp hóa bán một số dạng rong biển khô. Bạn có thể tìm thấy các món ăn nhẹ rong biển khô, nori cho sushi hoặc các mảnh dulse khô. Nhiều cửa hàng thực phẩm châu Á bán nhiều sản phẩm rong biển khô và tươi hơn.

Có nhiều cách để thêm rong biển vào chế độ ăn uống của bạn, bao gồm:

  • Làm nước dùng súp tảo bẹ khô hoặc kombu
  • Trộn arame và wakame tươi với giấm, dầu mè, hành lá và tỏi cho món salad rong biển
  • Bữa ăn hàng đầu với sự kết hợp của nori xay, kombu, dulse, muối, tiêu đen và hạt mè
  • Ăn nhẹ nori khô
  • Thêm kombu vào đậu nấu chín
  • Tự làm sushi
  • Làm món salad “cá ngừ” thuần chay với đậu gà, sốt mayonnaise thuần chay, cần tây, hành tím, muối, tiêu và vảy dulse

Tác dụng phụ

Là một nguồn vitamin K tự nhiên, rong biển có thể cản trở tác dụng chống đông máu của các chất làm loãng máu như Coumadin (warfarin). Duy trì một lượng thực phẩm chứa nhiều vitamin K nhất quán sẽ giúp bác sĩ xác định liều lượng thuốc chính xác cho bạn.

Tùy thuộc vào nguồn gốc của rong biển, nó có thể chứa hàm lượng cao các kim loại nặng như thủy ngân và asen. Thay đổi loại rong biển bạn ăn, tránh rong biển hijiki (được biết là có hàm lượng arsen cao) và hạn chế ăn 3 lần mỗi tuần có thể giúp bạn giảm tiếp xúc với kim loại nặng từ rong biển.

Cùng tìm hiểu và xem thêm review các sản phẩm, các cách chăm sóc da và các mẹo hay trong cuộc sống cùng với nghienlamdep.vn qua nhóm facebook tại đây nhé. Chúc các bạn ngày càng xinh đẹp.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *